musical
«musical» tiếng Việt nhạc kịch, âm nhạc
About music, or a show with songs.
Các nghĩa của «musical»
1. tính từ
relating to music → âm nhạc
My cousin has a lot of musical talent.
2. danh từ
a stage show with singing and dancing → nhạc kịch
We saw a wonderful musical in the theater last night.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «musical» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
melodiousharmonious
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «musical»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.