share
«share» tiếng Việt chia sẻ, phần
To let others use or have part of something.
Các nghĩa của «share»
to let others use or have part of something → chia sẻ
Can you share your lunch with me today?
a part given to or belonging to one person → phần
Each child got the same share of cake.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «share» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
proportionfraction
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «share»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.