bomb
«bomb» tiếng Việt bom, trượt thê thảm
A thing made to blow up and break things.
Các nghĩa của «bomb»
a thing made to blow up and break things → bom
Soldiers found an old bomb buried near the field.
to fail very badly at something → trượt thê thảm
I think I completely bombed that exam yesterday.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bomb» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
explosivemissile
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bomb»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.