folk
«folk» tiếng Việt người dân, nhạc dân gian
People, or the old music of a country.
Các nghĩa của «folk»
people in general → người dân
Local folk gather in the square every evening.
traditional music passed down within a community → nhạc dân gian
The band played traditional folk music at the festival.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «folk» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
relativeskin
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «folk»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.