diet
«diet» tiếng Việt ăn kiêng
The food you usually eat.
Các nghĩa của «diet»
1. danh từ
the food you usually eat
Fresh fish is a big part of their diet.
2. danh từ
a plan to eat less or more healthily → ăn kiêng
She started a diet to lose some weight.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «diet» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
regimeneating plan
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «diet»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.