argument
«argument» tiếng Việt lý lẽ
An angry talk about different ideas.
Các nghĩa của «argument»
1. danh từ
an angry talk about different ideas
They had a loud argument about money last night.
2. danh từ
a reason or reasons given to support an idea → lý lẽ
Her argument for a shorter work week made sense.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «argument» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
quarrelrow
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «argument»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.