going
«going» tiếng Việt đang đi, hiện hành, sự ra đi
The act of leaving, or the current state of things.
Các nghĩa của «going»
current or usual, as with a price → hiện hành
This is the going rate for a taxi.
the act of leaving a place → sự ra đi
Her sudden going surprised everyone at the party.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «going» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
departureleaving
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «going»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.