going

tính từdanh từA2 · cơ bản

The act of leaving, or the current state of things.

Các nghĩa của «going»

1. tính từ

current or usual, as with a price → hiện hành

This is the going rate for a taxi.

2. danh từ

the act of leaving a place → sự ra đi

Her sudden going surprised everyone at the party.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «going» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

departureleaving

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «going»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← goggles golden →