stall

danh từđộng từA2 · cơ bản

A small shop in a market or a place for an animal.

Các nghĩa của «stall»

1. danh từ

a small table or stand for selling goods in a market → quầy hàng

She bought fresh vegetables from a market stall.

2. danh từ

a section in a stable where one animal is kept → chuồng

The farmer led the horse into its stall.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «stall» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

delay

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «stall»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← stair stamp →