go out
«go out» tiếng Việt đi ra ngoài, tắt
To leave your home for fun.
Các nghĩa của «go out»
1. động từ
to leave your home for fun → đi ra ngoài
We like to go out for dinner sometimes.
2. động từ
to stop burning or shining → tắt
The fire will go out without more wood.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «go out» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
exitleave
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «go out»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.