file

danh từđộng từA2 · cơ bản

A place to keep papers or information together.

Các nghĩa của «file»

1. danh từ

a place to keep papers or information together → tài liệu

Please put these papers in the correct file.

2. danh từ

a tool with a rough surface for smoothing → giũa

She used a small file to smooth her nails.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «file» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

documentfolder

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «file»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← figure fill in →