introduce

động từA2 · cơ bản

To tell people each other's names for the first time.

Các nghĩa của «introduce»

1. động từ

to tell people each other's names for the first time → giới thiệu

Let me introduce my new friend to the team.

2. động từ

to bring something new into use for the first time → ban hành

The school will introduce a new rule next month.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «introduce» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

present

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «introduce»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← interview introduced →