introduced
«introduced» tiếng Việt giới thiệu, được giới thiệu
Brought something new to a place or person.
Các nghĩa của «introduced»
brought something new to a place or person → giới thiệu
The company introduced a new product last year.
was presented to someone by name for the first time → được giới thiệu
She was introduced to the new manager yesterday.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «introduced» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
presentedbrought in
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «introduced»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.