introduced

động từA2 · cơ bản

Brought something new to a place or person.

Các nghĩa của «introduced»

1. động từ

brought something new to a place or person → giới thiệu

The company introduced a new product last year.

2. động từ

was presented to someone by name for the first time → được giới thiệu

She was introduced to the new manager yesterday.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «introduced» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

presentedbrought in

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «introduced»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← introduce introducing →