blow
«blow» tiếng Việt thổi, cú đánh
Động từ bất quy tắc: blow – blew – blown →
To push air out of your mouth.
Các nghĩa của «blow»
to push air out of your mouth → thổi
Please blow out the candles before we leave.
a hard hit with the hand or an object → cú đánh
He took a heavy blow to his shoulder in the fall.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «blow» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
strikehit
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «blow»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.