hit
«hit» tiếng Việt đánh, bản hit
Động từ bất quy tắc: hit – hit – hit →
To touch something hard and fast.
Các nghĩa của «hit»
1. động từ
to touch something hard and fast → đánh
The ball hit the window and broke it.
2. danh từ
a song, film or product that is very popular → bản hit
Her new song became a huge hit.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hit» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
strikebeat
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «hit»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.