beat
«beat» tiếng Việt tiết tấu, đánh, đánh bại
Động từ bất quy tắc: beat – beat – beaten →
To win against or to hit many times.
Các nghĩa của «beat»
to hit something many times → đánh
He used a stick to beat the old carpet.
to win against someone in a game or contest → đánh bại
Our team wants to beat the visiting team tomorrow.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «beat» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
hitstrike
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «beat»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.