bend

động từdanh từA2 · cơ bản

To make something not straight, to curve.

Các nghĩa của «bend»

1. động từ

to make something not straight, to curve → uốn cong

Please bend your knees before you jump.

2. danh từ

a curve in a road or river → khúc cua

There is a sharp bend in the road.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bend» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

curvetwist

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «bend»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← bench bending →