bench
«bench» tiếng Việt ghế dài, bàn thợ
A long seat for two or more people outside.
Các nghĩa của «bench»
1. danh từ
a long seat for two or more people outside → ghế dài
We sat on a bench in the park.
2. danh từ
a sturdy table used for working with tools → bàn thợ
He fixed the toy on his garage bench.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bench» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
seatpew
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bench»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.