belt
«belt» tiếng Việt thắt lưng, vành đai
A long piece of material around your waist.
Các nghĩa của «belt»
a long piece of material around your waist → thắt lưng
He wore a brown leather belt today.
a long strip of land with a particular feature → vành đai
This area is known as the farming belt.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «belt» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
strapband
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «belt»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.