belong
«belong» tiếng Việt thuộc về, phù hợp
To be part of or owned by someone.
Các nghĩa của «belong»
1. động từ
to be part of or owned by someone → thuộc về
This book belongs to my sister.
2. động từ
to feel comfortable or fit in a place → phù hợp
This old chair does not belong in the kitchen.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «belong» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
pertainappertain
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «belong»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.