band
«band» tiếng Việt ban nhạc, nhẫn
A group of people who play music together.
Các nghĩa của «band»
1. danh từ
a group of people who play music together → ban nhạc
The band played music at our friend's wedding.
2. danh từ
a thin flat strip of material → nhẫn
She wore a gold band on her finger.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «band» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
groupensemble
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «band»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.