taken
«taken» tiếng Việt lấy, chụp
Got hold of something before now.
Các nghĩa của «taken»
1. động từ
got hold of something before now → lấy
He has taken all the free tickets already.
2. động từ
captured in a photograph → chụp
This photo was taken at our wedding.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «taken» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
acceptedreceived
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «taken»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.