take out
«take out» tiếng Việt mang ra, đồ ăn mang về
To remove something from inside.
Các nghĩa của «take out»
1. động từ
to remove something from inside → mang ra
I take out the trash every evening.
2. danh từ
a meal bought at a restaurant to eat elsewhere → đồ ăn mang về
We got take out for dinner tonight.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «take out» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
remove
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «take out»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.