take off

động từA2 · cơ bản

To remove clothing, or for a plane to leave.

Các nghĩa của «take off»

1. động từ

to remove clothing from your body → cởi

He began to take off his wet shoes.

2. động từ

when a plane leaves the ground and starts flying → cất cánh

The plane will take off in ten minutes.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «take off» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

remove

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «take off»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← take away take out →