worn
«worn» tiếng Việt rách nát, đeo
Used a lot and looking old.
Các nghĩa của «worn»
1. tính từ
used a lot and looking old → rách nát
The carpet looked worn and thin near the door.
2. động từ
past participle of wear, had clothing on the body → đeo
She has worn that necklace every day this year.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «worn» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
shabbythreadbare
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «worn»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.