flash
«flash» tiếng Việt đèn flash, vụt qua
Sudden bright light.
Các nghĩa của «flash»
1. danh từ
sudden bright light → đèn flash
A flash of lightning lit up the dark sky.
2. động từ
to move or appear very quickly → vụt qua
He flashed past us on his new bike.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «flash» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
gleamflare
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «flash»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.