staple
«staple» tiếng Việt chủ yếu, lương thực chính
A small wire used to hold papers together.
Các nghĩa của «staple»
a small wire used to hold papers together → chủ yếu
She used a staple to hold the pages together.
a basic and essential food, item, or feature of something → lương thực chính
Rice is a staple food in many countries.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «staple» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «staple»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.