stand up
«stand up» tiếng Việt đứng lên, đứng vững
To get up on your feet.
Các nghĩa của «stand up»
1. động từ
to get up on your feet → đứng lên
All the students stand up when the teacher arrives.
2. động từ
to remain true or valid when carefully examined → đứng vững
Her argument did not stand up under pressure.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «stand up» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
rise
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «stand up»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.