fair
«fair» tiếng Việt hội chợ, công bằng, vàng hoe
Right and equal for everyone or light in color.
Các nghĩa của «fair»
treating people equally and justly → công bằng
The teacher tried to be fair to every student.
having light-colored hair or skin → vàng hoe
Her fair hair made her easy to recognize.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fair» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
justequitable
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fair»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.