fairly

trạng từA2 · cơ bản

To a small or middle amount, not fully.

Các nghĩa của «fairly»

1. trạng từ

to a small or middle amount, not fully → khá

The movie was fairly good, though a bit long.

2. trạng từ

in a just and honest way → công bằng

My boss treated all of us fairly and kindly.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fairly» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

quitepretty

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «fairly»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← fair faked →