float
«float» tiếng Việt trôi nổi, xe hoa
To stay on top of water.
Các nghĩa của «float»
1. động từ
to stay on top of water → trôi nổi
The boat floats gently on the calm lake.
2. danh từ
a decorated vehicle used in a parade → xe hoa
Every dancer waved from the colorful parade float.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «float» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
drift
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «float»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.