bright
«bright» tiếng Việt sáng, thông minh
Giving a lot of light, or smart.
Các nghĩa của «bright»
1. tính từ
giving out or reflecting a lot of light → sáng
The bright sun made her close her eyes.
2. tính từ
quick to learn and understand → thông minh
He is a bright student who asks good questions.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bright» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
luminousradiant
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bright»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.