smoked

tính từđộng từA2 · cơ bản

Kept and given taste by hanging over a fire.

Các nghĩa của «smoked»

1. tính từ

kept and given taste by hanging over a fire → hun khói

We ate smoked salmon at the restaurant last night.

2. động từ

used tobacco by breathing in its smoke → hút thuốc

My uncle smoked cigarettes for many years.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «smoked» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

puffedinhaled

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «smoked»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← smiling smoker →