smoked
«smoked» tiếng Việt hun khói, hút thuốc
Kept and given taste by hanging over a fire.
Các nghĩa của «smoked»
kept and given taste by hanging over a fire → hun khói
We ate smoked salmon at the restaurant last night.
used tobacco by breathing in its smoke → hút thuốc
My uncle smoked cigarettes for many years.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «smoked» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
puffedinhaled
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «smoked»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.