wee-wee

danh từA2 · cơ bản

Child's word for going to the toilet.

Nghĩa của «wee-wee»

danh từ

child's word for going to the toilet → tè

The little boy said he needed to do a wee-wee.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «wee-wee» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

pee

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «wee-wee»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← wedding week-day →