upset
«upset» tiếng Việt buồn bã, đau bụng
Động từ bất quy tắc: upset – upset – upset →
Feeling sad or angry about something.
Các nghĩa của «upset»
feeling sad or angry about something → buồn bã
She felt upset when she lost her keys.
a mild stomach illness → đau bụng
He stayed home with a stomach upset all day.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «upset» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
illnesssickness
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «upset»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.