uphill
«uphill» tiếng Việt lên dốc, gian nan
Going up toward the top of a hill.
Các nghĩa của «uphill»
1. trạng từ
going up toward the top of a hill → lên dốc
We cycled uphill for almost an hour.
2. tính từ
needing a lot of effort, difficult → gian nan
Learning a new language can be an uphill battle.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «uphill» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
difficultchallenging
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «uphill»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.