alarm
«alarm» tiếng Việt báo thức, đồng hồ báo thức
A sound or thing that warns of danger.
Các nghĩa của «alarm»
a sound or thing that warns of danger → báo thức
The fire alarm rang loudly through the building.
a clock that rings to wake you up → đồng hồ báo thức
I set my alarm for seven in the morning.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «alarm» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
alertwarning
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «alarm»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.