damn
«damn» tiếng Việt chết tiệt, nguyền rủa
A word to show you are angry or upset.
Các nghĩa của «damn»
a word to show you are angry or upset → chết tiệt
Damn, I forgot my keys again this morning!
to curse or criticize something angrily → nguyền rủa
People often damn bad weather when their plans fail.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «damn» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
damnedbloody
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «damn»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.