kennel
«kennel» tiếng Việt chuồng chó, trại nuôi chó
A small house built for a dog.
Các nghĩa của «kennel»
a small house built for a dog → chuồng chó
The dog slept inside its warm kennel all night.
a place where many dogs are cared for or bred → trại nuôi chó
We left our dog at a kennel during our trip.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «kennel» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
doghouseshelter
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «kennel»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.