note
«note» tiếng Việt ghi chú, lời nhắn, tờ tiền
A short written message or a sound in music.
Các nghĩa của «note»
1. danh từ
a short written message → lời nhắn
She left a note on the kitchen table.
2. danh từ
a piece of paper money → tờ tiền
He handed her a five dollar note.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «note» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
memomessage
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «note»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.