pilot
«pilot» tiếng Việt phi công, thí điểm
Person who flies a plane.
Các nghĩa của «pilot»
1. danh từ
person who flies a plane → phi công
The pilot landed the plane safely in the storm.
2. tính từ
an early test version done before the main one → thí điểm
They tried a pilot idea before the real plan.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «pilot» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
aviatorflier
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «pilot»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.