runner
«runner» tiếng Việt vận động viên chạy bộ, thảm dài
A person who runs, especially in races.
Các nghĩa của «runner»
a person who runs, especially in races → vận động viên chạy bộ
The runner finished the race in first place.
a long narrow rug or mat for a floor → thảm dài
We put a red runner along the hallway floor.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «runner» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
athletejogger
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «runner»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.