regular
«regular» tiếng Việt thường xuyên, bình thường
Happening at the same time, or normal.
Các nghĩa của «regular»
happening again and again at fixed times → thường xuyên
He makes regular visits to the dentist every year.
normal, usual, or standard → bình thường
She ordered a regular size, not the large one.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «regular» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
normalstandard
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «regular»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.