third
«third» tiếng Việt thứ ba, một phần ba
Number three in order.
Các nghĩa của «third»
1. tính từ
number three in order → thứ ba
He came third in the race.
2. danh từ
one of three equal parts of something → một phần ba
We ate a third of the pizza for lunch.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «third» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
one-thirda third part
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «third»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.