summer-time
«summer-time» tiếng Việt mùa hè, giờ mùa hè
Warm time of the year.
Các nghĩa của «summer-time»
warm time of the year → mùa hè
Children play outside a lot in summer-time.
the yearly practice of moving clocks forward for extra evening daylight → giờ mùa hè
The clocks change when summer-time begins each year.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «summer-time» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
daylight saving timeclock change
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «summer-time»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.