won
«won» tiếng Việt thắng, won
Past form of win, came first in a game.
Các nghĩa của «won»
1. động từ
past form of win, came first in a game → thắng
She won the race by a few seconds.
2. danh từ
the currency unit of South Korea → won
One coffee here costs about three thousand won.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «won» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
korean currencykrw
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «won»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.