lie
«lie» tiếng Việt nói dối, nằm
Động từ bất quy tắc: lie – lay – lain →
To say something that is not true.
Các nghĩa của «lie»
1. động từ
to say something that is not true → nói dối
Please don't lie to me about this.
2. động từ
to rest your body flat on a surface → nằm
I like to lie on the grass on sunny days.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lie» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
fib
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lie»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.