globe
«globe» tiếng Việt quả địa cầu, thế giới
A round model of the world.
Các nghĩa của «globe»
1. danh từ
a round model of the world → quả địa cầu
There is a large globe on the teacher's desk.
2. danh từ
the whole world or planet → thế giới
News of the event spread across the globe quickly.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «globe» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
sphereball
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «globe»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.