edge
«edge» tiếng Việt bờ rìa, lợi thế
The outside line or border of something.
Các nghĩa của «edge»
the outside line or border of something → bờ rìa
The cat sat quietly on the edge of the bed.
a quality that helps you do better than others → lợi thế
Practicing every day gives you an edge in sports.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «edge» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
marginrim
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «edge»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.