area
«area» tiếng Việt khu vực, diện tích
A part of a place or city.
Các nghĩa của «area»
a part of a place or city → khu vực
This area of the city has many small shops and cafes.
the size of a flat surface, measured in square units → diện tích
The area of the room is twenty square meters.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «area» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
regiondistrict
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «area»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.