mandarin

danh từA2 · cơ bản

Type of small orange fruit.

Các nghĩa của «mandarin»

1. danh từ

type of small orange fruit → tiếng Quan thoại

She ate a mandarin for a snack.

2. danh từ

the main language spoken in china → tiếng Quan Thoại

My cousin is learning mandarin at school.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «mandarin» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

officialbureaucrat

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «mandarin»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← manager mane →